MẪU TRẦN NHỰA ĐẸP LỰA CHỌN THI CÔNG CÁC MẪU TRẦN NHỰA THẢ CHO KHÁCH LỰA CHỌN ĐỂ THI CÔNG
Lưu trữ danh mục: Thi công trần thạch cao trần nhựa

TÍNH VẬT TƯ THẠCH CAO THEO LINH SAU
TRẦN VÁCH THẠCH CAO TẠI SÀI GÒN
STT | TẤM THẠCH CAO CHỨC NĂNG | QUY CÁCH | ĐVT | |
1 | TC chống ẩm vuông/vạt cạnh Gyproc dày 9.0mm | 1220*2440*9.0mm | Tấm | 154,000 |
2 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 209,000 |
3 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 323,000 |
4 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 238,000 |
5 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 15.8mm | 1220*2440*15.8mm | Tấm | 289,000 |
6 | Thạch cao chống va đập Duraline | 1200*2400*13mm | Tấm | 296,000 |
7 | Thạch cao chịu ẩm – chống cháy dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 400,000 |
8 | Tấm Shaftliner (sử dụng cho khung CH) | 608X2440X25.4mm | Tấm | 291,500 |
III | CÁC LOẠI TẤM TIÊU ÂM | QUY CÁCH | ĐVT | |
1 | Gyptone Big Quattro 4, KT lỗ vuông 12x12mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
2 | Gyptone Big Line 6, KT lỗ chữ nhật 6x80mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
3 | Gyptone Big Sixtro 3, KT lỗ tròn | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
IV | TẤM THẠCH CAO DÁN PVC | QUY CÁCH | ĐVT | |
1 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 160,000 |
2 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 40,000 |
3 | Thạch cao dán giấy bạc (Chống nóng) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 154,000 |
V | TẤM THẠCH IN LỤA – ÉP HOA VĂN | QUY CÁCH | ĐVT | |
1 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 138,000 |
2 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 35,500 |
3 | Thạch cao in hoa văn nổi /chìm (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 38,000 |
4 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Sakura | 1210*603*9mm | Tấm | 36,500 |
5 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Blossom, Coterga – PL; Ocean-D; Ocean-T |
1210*610*9mm | Tấm | 36,000 |
VI | CỬA THÔNG TRẦN | QUY CÁCH | ĐVT | |
1 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x9mm | Tấm | 156,000 |
2 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x9mm | Tấm | 174,000 |
3 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
4 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x9mm | Tấm | 199,000 |
5 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
6 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x12.7mm | Tấm | 165,000 |
07 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x12.7mm | Tấm | 238,000 |
8 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x12.7mm | Tấm | 258,000 |
9 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x12.7mm | Tấm | 276,000 |
10 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x12.7mm | Tấm | 331,000 |
11 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 300x300x9mm | Tấm | 181,000 |
12 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 400x400x9mm | Tấm | 206,000 |
13 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
14 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 500x500x9mm | Tấm | 233,000 |
15 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
16 | Tấm thông trần Duraflex | 450x450x6mm | Tấm | 199,000 |
17 | Tấm thông trần Duraflex | 600x600x6mm | Tấm | 274,000 |
* Chú ý:
Bảng giá tấm có giá trị từ 01/07/2017 cho sản phẩm thạch cao tiêu chuẩn , chống cháy , chống ẩm , chống va đập , thạch cao trang trí , cửa thăm trần …
☎️ ☑ LIÊN HỆ: 0914.153.268 – 0978.020.072
🚀 🚀 web : https://suanhanhanh24h.vn

BẢNG GIÁ VẬT TƯ THẠCH CAO KHUNG XƯƠNG THƯỜNG |
||||
STT | TÊN HÀNG SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ BAO GỒM VAT |
I | VẬT TƯ KHUNG XƯƠNG TRẦN THẢ THƯỜNG | |||
1 | Thanh V | 3.6m | Cây | 10,000 |
2 | Ty | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 154,000 |
3 | TC vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 221,000 |
II | VẬT TƯ KHUNG XƯƠNG TRẦN CHÌM THƯỜNG | |||
1 | Thanh U | 3.6m | cây | 15,000 |
2 | Thanh V | 3.6m | Cây | 10,000 |
3 | Pas lỗ | Pas treo ty | Bịch | 40,000 |
4 | Tắc kê sắt | Nở sắt bắt vào sàn bê tông | ||
5 | Vít đen | Cố đinh khung | Bịch | ,000 |
6 | Băng keo lưới | 20,000 | ||
III | VÁCH THẠCH CAO | |||
Cây U76 | U ngang | cây | 35.000dđ | |
2 | Cây U75 | U đứng | cây | 33,000 |
3 | Boaral | Tấm | Tấm | 102,000 |
IV | TRẦN THẢ KHUNG XƯƠNG VĨNH TƯỜNG | |||
1 | Thanh 3.6m | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 160,000 |
2 | Thanh 1.2m | 1210*603*9mm | Tấm | 40,000 |
3 | Thanh 0.6m | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 154,000 |
V | TẤM THẠCH CAO TRẦN CHÌM KHUNG XƯƠNG VĨNH TƯỜNG | |||
1 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 138,000 |
2 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 35,500 |
3 | Thạch cao in hoa văn nổi /chìm (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 38,000 |
4 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Sakura | 1210*603*9mm | Tấm | 36,500 |
5 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Blossom, Coterga – PL; Ocean-D; Ocean-T |
1210*610*9mm | Tấm | 36,000 |
BẢNG GIÁ TẤM THẠCH CAO VĨNH TƯỜNG |
||||
STT | TÊN HÀNG SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ BAO GỒM VAT |
I | TẤM THẠCH CAO TIÊU CHUẨN GYPROC | |||
1 | Thạch cao vuông cạnh Gyproc dày 9.0mm | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 116,000 |
2 | TC vuông/vạt cạnh Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 154,000 |
3 | TC vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 221,000 |
II | TẤM THẠCH CAO CHỨC NĂNG | |||
1 | TC chống ẩm vuông/vạt cạnh Gyproc dày 9.0mm | 1220*2440*9.0mm | Tấm | 154,000 |
2 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 209,000 |
3 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 323,000 |
4 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 238,000 |
5 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 15.8mm | 1220*2440*15.8mm | Tấm | 289,000 |
6 | Thạch cao chống va đập Duraline | 1200*2400*13mm | Tấm | 296,000 |
7 | Thạch cao chịu ẩm – chống cháy dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 400,000 |
8 | Tấm Shaftliner (sử dụng cho khung CH) | 608X2440X25.4mm | Tấm | 291,500 |
III | CÁC LOẠI TẤM TIÊU ÂM | |||
1 | Gyptone Big Quattro 4, KT lỗ vuông 12x12mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
2 | Gyptone Big Line 6, KT lỗ chữ nhật 6x80mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
3 | Gyptone Big Sixtro 3, KT lỗ tròn | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
IV | TẤM THẠCH CAO DÁN PVC | |||
1 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 160,000 |
2 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 40,000 |
3 | Thạch cao dán giấy bạc (Chống nóng) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 154,000 |
V | TẤM THẠCH IN LỤA – ÉP HOA VĂN | |||
1 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 138,000 |
2 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 35,500 |
3 | Thạch cao in hoa văn nổi /chìm (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 38,000 |
4 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Sakura | 1210*603*9mm | Tấm | 36,500 |
5 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Blossom, Coterga – PL; Ocean-D; Ocean-T |
1210*610*9mm | Tấm | 36,000 |
VI | CỬA THÔNG TRẦN | |||
1 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x9mm | Tấm | 156,000 |
2 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x9mm | Tấm | 174,000 |
3 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
4 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x9mm | Tấm | 199,000 |
5 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
6 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x12.7mm | Tấm | 165,000 |
07 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x12.7mm | Tấm | 238,000 |
8 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x12.7mm | Tấm | 258,000 |
9 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x12.7mm | Tấm | 276,000 |
10 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x12.7mm | Tấm | 331,000 |
11 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 300x300x9mm | Tấm | 181,000 |
12 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 400x400x9mm | Tấm | 206,000 |
13 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
14 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 500x500x9mm | Tấm | 233,000 |
15 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
16 | Tấm thông trần Duraflex | 450x450x6mm | Tấm | 199,000 |
17 | Tấm thông trần Duraflex | 600x600x6mm | Tấm | 274,000 |
* Chú ý:
Bảng giá tấm có giá trị từ 01/07/2017 cho sản phẩm thạch cao tiêu chuẩn , chống cháy , chống ẩm , chống va đập , thạch cao trang trí , cửa thăm trần …
BẢNG GIÁ VẬT TƯ THẠCH CAO VĨNH TƯỜNG |
||||
STT | TÊN HÀNG SẢN PHẨM | QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ BAO GỒM VAT |
I | VẬT TƯ KHUNG XƯƠNG VĨNH TƯỜNG TRẦN THẢ THƯỜNG | |||
1 | Thanh V | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 116,000 |
2 | Ty | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 154,000 |
3 | TC vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 221,000 |
II | TẤM THẠCH CAO CHỨC NĂNG | |||
1 | TC chống ẩm vuông/vạt cạnh Gyproc dày 9.0mm | 1220*2440*9.0mm | Tấm | 154,000 |
2 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 209,000 |
3 | TC chống ẩm vạt cạnh Gyproc dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 323,000 |
4 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 12.7mm | 1220*2440*12.7mm | Tấm | 238,000 |
5 | Thạch cao chống cháy Gyproc dày 15.8mm | 1220*2440*15.8mm | Tấm | 289,000 |
6 | Thạch cao chống va đập Duraline | 1200*2400*13mm | Tấm | 296,000 |
7 | Thạch cao chịu ẩm – chống cháy dày 15mm | 1220*2440*15mm | Tấm | 400,000 |
8 | Tấm Shaftliner (sử dụng cho khung CH) | 608X2440X25.4mm | Tấm | 291,500 |
III | CÁC LOẠI TẤM TIÊU ÂM | |||
1 | Gyptone Big Quattro 4, KT lỗ vuông 12x12mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
2 | Gyptone Big Line 6, KT lỗ chữ nhật 6x80mm | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
3 | Gyptone Big Sixtro 3, KT lỗ tròn | 1200x2400x12.5 | Tấm | 626,000 |
IV | TẤM THẠCH CAO DÁN PVC | |||
1 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 160,000 |
2 | Thạch cao dán PVC Đài Loan (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 40,000 |
3 | Thạch cao dán giấy bạc (Chống nóng) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 154,000 |
V | TẤM THẠCH IN LỤA – ÉP HOA VĂN | |||
1 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm lớn) | 1210*2425*9.0mm | Tấm | 138,000 |
2 | Thạch cao phủ lụa trắng VT50 (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 35,500 |
3 | Thạch cao in hoa văn nổi /chìm (Tấm nhỏ) | 1210*603*9mm | Tấm | 38,000 |
4 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Sakura | 1210*603*9mm | Tấm | 36,500 |
5 | Thạch cao phủ lụa trắng đục lỗ hoa văn Blossom, Coterga – PL; Ocean-D; Ocean-T |
1210*610*9mm | Tấm | 36,000 |
VI | CỬA THÔNG TRẦN | |||
1 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x9mm | Tấm | 156,000 |
2 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x9mm | Tấm | 174,000 |
3 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
4 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x9mm | Tấm | 199,000 |
5 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
6 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 300x300x12.7mm | Tấm | 165,000 |
07 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 400x400x12.7mm | Tấm | 238,000 |
8 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 450x450x12.7mm | Tấm | 258,000 |
9 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 500x500x12.7mm | Tấm | 276,000 |
10 | Cửa thăm trần TC tiêu chuẩn | 600x600x12.7mm | Tấm | 331,000 |
11 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 300x300x9mm | Tấm | 181,000 |
12 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 400x400x9mm | Tấm | 206,000 |
13 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 450x450x9mm | Tấm | 225,000 |
14 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 500x500x9mm | Tấm | 233,000 |
15 | Cửa thăm trần TC chống ẩm | 600x600x9mm | Tấm | 284,000 |
16 | Tấm thông trần Duraflex | 450x450x6mm | Tấm | 199,000 |
17 | Tấm thông trần Duraflex | 600x600x6mm | Tấm | 274,000 |
☎️ ☑ LIÊN HỆ: 0914.153.268 – 0978.020.072
🚀 🚀 web : https://suanhanhanh24h.vn
TRẦN NHỰA THẢ 🎉 TẤM TRẦN NHỰA THẢ 🎉 =============================================== 📌 Một loại vật liệu liệu mới ra đời nhằm cải thiện những nhược điểm của tấm trần thả thạch cao 📌 Khả năng chống nước, chống ẩm cao 📌 Chống cháy và sự ăn mòn của hóa chất 📌 Mẫu mã hoa văn đa dạng 📌 Khả năng cách nhiệt và […]
- 1
- 2